BÍ KÍP "HACK" ĐIỂM TOEIC READING: LIÊN TỪ - GIỚI TỪ - TRẠNG TỪ

Trong hành trình chinh phục TOEIC Reading, nếu các câu hỏi chia động từ là "phần cứng" thì Liên từ, Giới từ và Trạng từ liên kết chính là "chất keo" tạo nên sự mạch lạc cho toàn bộ bài đọc. Tuy nhiên, đây cũng chính là những "chiếc bẫy" tinh vi khiến nhiều sĩ tử mất điểm vì nhầm lẫn giữa cấu trúc và ý nghĩa.

Vậy làm thế nào để phân biệt chúng một cách chuẩn xác và nhanh chóng? Hãy cùng Aura English giải mã chi tiết ngay dưới đây để biến những câu hỏi khó thành cơ hội bứt phá điểm số nhé

 

Phân biệt ba loại từ: Liên từ – Giới từ – Trạng từ

Liên từ (Conjunctions)

Liên từ là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. Chúng giúp câu văn mạch lạc, tránh sự rời rạc. Có 3 loại liên từ chính mà bạn cần nắm vững:

1. Liên từ kết hợp (Coordinating conjunctions):  Dùng để nối các thành phần tương đương về mặt ngữ pháp (ví dụ: nối 2 danh từ, 2 động từ, hoặc 2 mệnh đề độc lập).

Bí kíp ghi nhớ: FANBOYS

 

Liên từ

Nghĩa

Ví dụ minh họa

Dịch nghĩa

Lưu ý quan trọng

For

Bởi vì

We listened eagerly, for he brought news of our families.

Chúng tôi háo hức lắng nghe, ông ấy mang theo tin tức từ gia đình chúng tôi.

Chỉ liên kết 2 mệnh đề độc lập.

And

He likes playing tennis and swimming.

Anh ấy thích chơi tennis bơi lội.

Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề.

Nor

Cũng không

He doesn't drink alcohol, nor does he smoke.

Anh ấy không uống rượu, mà cũng không hút thuốc.

Chỉ dùng cho mệnh đề độc lập; Yêu cầu đảo ngữ.

But

Nhưng

The test was long but easy.

Bài kiểm tra dài nhưng dễ.

Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề trái ngược.

Or

Hoặc

Is the cat on the chair or under the table?

Con mèo đang ở trên ghế hay ở dưới bàn?

Chỉ sự lựa chọn.

Yet

Nhưng

It's a small car, yet it's surprisingly spacious.

Đó là một chiếc xe nhỏ, nhưng nó rộng rãi đến ngạc nhiên.

Tương tự "But", mang sắc thái trang trọng hơn.

So

Vì vậy

It began to rain, so we opened our umbrellas.

Trời bắt đầu mưa, nên chúng tôi đã mở ô (dù).

Chỉ liên kết 2 mệnh đề độc lập chỉ kết quả.

 

Lưu ý: Trong văn viết học thuật, các liên từ này (trừ "For") thường không đứng đầu câu để đảm bảo tính trang trọng. 

 

2. Liên Từ Tương Quan (Correlative Conjunctions): là những cặp từ luôn đi đôi với nhau. Khi dùng làm chủ ngữ, bạn cần chú ý quy tắc Hòa hợp Chủ ngữ - Động từ

 

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ & Chia động từ (V)

Dịch nghĩa

Both A and B

Cả A và B

Both my father and my brother enjoy football. (V số nhiều)

Cả bố lẫn anh trai tôi đều yêu thích bóng đá.

Either A or B

Hoặc A hoặc B

Either you or your assistant is responsible. (V theo B)

Hoặc là bạn hoặc trợ lý phải chịu trách nhiệm.

Neither A nor B

Cả A và B đều không

Neither the manager nor the clerks were present. (V theo B)

Cả quản lý lẫn nhân viên đều không có mặt.

Not only A but also B

Không chỉ A mà còn B

Not only the earth but also the planets move. (V theo B)

Không chỉ Trái Đất mà cả các hành tinh đều quay.

 

3. Liên Từ Phụ Thuộc (Subordinating Conjunctions)Dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ (mệnh đề danh từ hoặc trạng ngữ).

A. Mệnh đề danh từ

+ That (Việc mà...): That she won the scholarship surprised everyone. (Việc cô ấy giành học bổng làm mọi người bất ngờ)

+ Whether/If (Liệu...): I don't know whether she will come. (Tôi không biết liệu cô ấy có đến không).

B. Mệnh đề trạng ngữ 

 
Chức năng Liên từ Ví dụ minh họa Dịch nghĩa
Thời gian When, While, Since... While I was sleeping, the phone rang. Trong khi tôi đang ngủ thì điện thoại reo.
Lý do Because, Since, As... Since you are tired, you should rest. Vì bạn đã mệt, bạn nên nghỉ ngơi đi.
Điều kiện If, Unless, Provided that... If it rains, we will stay at home. Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
Nhượng bộ Although, Even though... Even though he is rich, he lives simply. Mặc dù giàu có, anh ấy sống rất giản dị.
Mục đích So that, In order that... I study hard so that I can get a job. Tôi học chăm để mà có thể tìm được việc.
Kết quả So/Such...that The tea was so hot that I couldn't drink it. Trà nóng đến nỗi tôi không thể uống được.
 

Giới từ (Prepositions)

Giới từ là những từ chỉ mối quan hệ giữa danh từ, đại từ với các thành phần khác. Điểm quan trọng nhất cần nhớ: Sau giới từ luôn luôn là một Danh từ, Cụm danh từ hoặc V-ing.

1. Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time) 

 

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ minh họa

Dịch nghĩa

In

Tháng, năm, mùa, buổi lớn

In July, in 2026, in summer.

Vào tháng 7, năm 2026, vào mùa hè.

On

Ngày cụ thể, thứ trong tuần

On Monday, on Christmas Day.

Vào thứ Hai, vào ngày Giáng sinh.

At

Thời điểm chính xác, giờ

At 8 PM, at noon, at midnight.

Lúc 8 giờ tối, vào buổi trưa, nửa đêm.

Since

Mốc thời gian (kể từ khi)

Since last Monday.

Kể từ thứ Hai tuần trước.

For

Khoảng thời gian (trong bao lâu)

For two weeks.

Trong vòng hai tuần.

During

Trong suốt (một sự kiện)

During the presentation.

Trong suốt buổi thuyết trình.

By

Trước/Vào lúc (hạn chót)

Please finish it by Friday.

Vui lòng hoàn thành trước thứ Sáu.

Until

Cho đến khi

I will stay here until 10 PM.

Tôi sẽ ở lại đây cho đến 10 giờ tối.

 

2. Giới từ chỉ Vị trí & Phương hướng (Place & Direction) 

 

Giới từ

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

Dịch nghĩa

Between

Ở giữa (2 đối tượng)

Between the office and the park.

Ở giữa văn phòng và công viên.

Behind

Phía sau

The parking lot is behind the mall.

Bãi đậu xe ở phía sau trung tâm thương mại.

In front of

Phía trước

There is a fountain in front of the hotel.

Có một đài phun nước phía trước khách sạn.

Opposite

Đối diện

The bank is opposite the supermarket.

Ngân hàng đối diện siêu thị.

Above / Over

Phía trên

The plane is flying over the city.

Máy bay đang bay phía trên thành phố.

Under

Phía dưới

Your keys are under the sofa.

Chùm chìa khóa của bạn ở dưới ghế sofa.

Throughout

Xuyên suốt

We have branches throughout Asia.

Chúng tôi có chi nhánh xuyên suốt châu Á.

 
3. Các Giới từ quan trọng khác: Đây là những giới từ thường xuyên xuất hiện trong các bài thi chứng chỉ và giao tiếp chuyên nghiệp. 

 

Giới từ

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

Dịch nghĩa

Because of / Due to

Bởi vì

Due to heavy rain, the flight was canceled.

Vì mưa nặng hạt, chuyến bay đã bị hủy.

Despite / In spite of

Mặc dù

Despite the traffic, he arrived on time.

Mặc dù kẹt xe, anh ấy vẫn đến đúng giờ.

Thanks to

Nhờ vào

Thanks to your advice, I passed the exam.

Nhờ lời khuyên của bạn, tôi đã đậu kỳ thi.

Regarding / About

Về việc/Liên quan đến

I have a question regarding the contract.

Tôi có câu hỏi liên quan đến hợp đồng.

Apart from / Except

Ngoại trừ

We work every day except Sunday.

Chúng tôi làm việc mỗi ngày trừ Chủ Nhật.

By

Bởi/Bằng/Tăng thêm

A novel by Hemingway; Travel by train.

Tiểu thuyết của Hemingway; Đi bằng tàu hỏa.

As

Với tư cách là

She works as a marketing executive.

Cô ấy làm việc với tư cách là chuyên viên marketing.

 

Trạng từ liên kết (Conjunctive adverbs)

Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) là công cụ mạnh mẽ để nối hai ý tưởng lớn hoặc hai câu độc lập. Khác với liên từ, trạng từ liên kết mang sắc thái trang trọng và thường đi kèm với dấu phẩy ngay phía sau.

 

1. Các nhóm Trạng từ liên kết thông dụng 

 

Chức năng

Trạng từ phổ biến

Ví dụ minh họa

Nguyên nhân - Kết quả

Therefore, Thus, Consequently, As a result

Ms. Jones has 10 years of experience. Therefore, she is highly qualified. (Cô Jones có 10 năm kinh nghiệm. Vì vậy, cô ấy rất đủ năng lực.)

Sự đối lập

However, Nevertheless, On the contrary

The plan was risky. Nevertheless, it was a success. (Kế hoạch đầy rủi ro. Tuy nhiên, nó đã thành công rực rỡ.)

Bổ sung thông tin

Moreover, Furthermore, In addition

The car is fast. Moreover, it is fuel-efficient. (Chiếc xe này rất nhanh. Ngoài ra, nó còn rất tiết kiệm xăng.)

Sự tương đồng

Similarly, Likewise

I love photography. Similarly, my brother is fond of arts. (Tôi yêu nhiếp ảnh. Tương tự, em trai tôi cũng đam mê nghệ thuật.)

Trình tự / Thời gian

First, Then, Finally, Meanwhile

Mix the flour first. Then, add the water. (Đầu tiên trộn bột. Sau đó, hãy thêm nước vào.)

Ví dụ / Nhấn mạnh

For example, In fact, Undoubtedly

He is talented. In fact, he won three awards. (Anh ấy rất tài năng. Thực tế là, anh ấy đã giành được ba giải thưởng.)

 

2. Bảng so sánh: Liên từ – Giới từ – Trạng từ liên kết

Đây là phần quan trọng nhất để giúp bạn không bao giờ chọn nhầm đáp án trong các bài thi như TOEIC hay IELTS.

 

Đặc điểm

Liên từ (Conjunctions)

Giới từ (Prepositions)

Trạng từ liên kết

Chức năng

Nối từ, cụm từ, mệnh đề.

Thể hiện mối quan hệ giữa danh từ và phần còn lại.

Kết nối các câu hoặc mệnh đề độc lập.

Thành phần đi kèm

Mệnh đề (S + V)

Danh từ / Cụm N / V-ing

Thường đứng một mình đầu câu/mệnh đề.

Dấu câu

Không có dấu phẩy đi liền sau.

Không có dấu phẩy đi liền sau.

Bắt buộc có dấu phẩy (,) phía sau.

 
Một số liên từ và giới từ dễ nhầm lẫnTrong tiếng Anh, có một số từ tuy giống nhau về mặt ý nghĩa nhưng lại khác loại từ. Dưới đây là một số liên từ phụ thuộc và giới từ thường hay bị nhầm lẫn với nhau
  • Mặc dù: Although/Even though (+ Mệnh đề) vs. Despite/In spite of (+ Cụm danh từ).
  • Bởi vì: Because/Since (+ Mệnh đề) vs. Because of/Due to (+ Cụm danh từ).
  • Trong khi: While (+ Mệnh đề) vs. During (+ Cụm danh từ).

 

Chiến lược làm dạng bài liên từ - giới từ - trạng từ liên kết

Trong các bài thi chuẩn hóa như TOEIC, IELTS hay kỳ thi THPTQG, dạng bài phân biệt Liên từ - Giới từ - Trạng từ liên kết luôn xuất hiện. Aura English sẽ hướng dẫn bạn quy trình 3 bước để "phá đảo" dạng bài này:

 

Bước 1: Phân loại đáp án (Categorize Options)

Đầu tiên, hãy nhìn nhanh 4 đáp án và xác định "danh tính" của chúng. Đây là bước quan trọng để loại trừ nhanh các phương án sai cấu trúc.
Ví dụ:The marketing campaign was successful ------- the budget was extremely limited.(A) However (Trạng từ liên kết)
(B) In spite of (Giới từ)
(C) Even though (Liên từ phụ thuộc)
(D) Therefore (Trạng từ liên kết)

 

Bước 2: Quan sát vị trí & Phân tích cấu trúc (Analyze Structure)

Nhìn vào phần phía sau chỗ trống để xem đó là một Mệnh đề (S + V) hay chỉ là một Cụm danh từ (Noun Phrase). Đồng thời, kiểm tra xem có dấu phẩy ngay sau chỗ trống hay không.Phân tích ví dụ trên:
  • Vế sau là: "the budget (S) was (V) extremely limited". Đây là một mệnh đề.
  • Loại (A) và (D): Vì trạng từ liên kết thường không đứng giữa câu nối trực tiếp 2 mệnh đề mà không có dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước đó.
  • Loại (B):In spite of là giới từ, chỉ đi với cụm danh từ hoặc V-ing.
  • Kết luận: Chỉ có liên từ phụ thuộc (C) là phù hợp cấu trúc.

 

Bước 3: Dịch nghĩa & Chốt đáp án (Translate & Finalize)

Đây là bước cuối cùng để xác định mối quan hệ về mặt logic giữa hai vế câu: Nguyên nhân, kết quả, tương phản hay điều kiện.Dịch ví dụ trên:"Chiến dịch marketing đã thành công ------- ngân sách cực kỳ hạn hẹp." => Mối quan hệ ở đây là sự tương phản (nhượng bộ). =>  Đáp án chính xác nhất là (C) Even though (Mặc dù).

 

LỜI KẾT & LỜI KHUYÊN TỪ AURA ENGLISH

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện từ định nghĩa, cách phân biệt cho đến chiến lược thực chiến đối với bộ ba: Liên từ, Giới từ và Trạng từ liên kết.

Thực tế, dạng bài này không quá đánh đố. Tuy nhiên, để đạt được tốc độ làm bài dưới 30 giây/câu mà vẫn đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, bạn cần:

+ Nắm vững cấu trúc: Luôn phân tích thành phần câu (S+V hay Cụm danh từ) trước khi dịch nghĩa.

+ Mở rộng vốn từ: Ghi nhớ các từ đồng nghĩa nhưng khác loại (ví dụ: Although vs Despite).

+ Luyện tập thường xuyên: Biến các chiến thuật "3 bước" thành phản xạ tự nhiên.

Việc làm chủ các từ nối không chỉ giúp bạn tối ưu hóa điểm số trong phần TOEIC Reading mà còn là nền tảng để bạn viết những đoạn văn chuyên nghiệp, mạch lạc hơn trong môi trường làm việc quốc tế.

 

AURA ENGLISH - UNLEASH YOUR ENGLISH

  • author-image

    Aura English

  • blog-tag Aura English, liên từ, giới từ, trạng từ liên kết, ngữ pháp TOEIC, chiến thuật làm bài TOEIC.
  • blog-comment 0 bình luận
  • created-date 10 Jan, 2026