Trong cấu trúc bài thi TOEIC Listening & Reading truyền thống, phần thi Đọc đóng vai trò then chốt trong việc phân loại trình độ thí sinh. Trong đó, Part 5 không chỉ chiếm tỷ trọng điểm số đáng kể mà còn là "chìa khóa" tiết kiệm thời gian cho toàn bộ bài thi. Việc thấu hiểu định dạng và áp dụng phương pháp làm bài thông minh tại đây sẽ giúp bạn bứt phá mục tiêu điểm số. Hãy cùng phân tích sâu về cấu trúc và các kỹ thuật xử lý Part 5 hiệu quả nhất hiện nay.
Tổng quan về TOEIC Reading Part 5
TOEIC Part 5 (Incomplete Sentences) là "phát súng đầu tiên" của kỹ năng Đọc, đóng vai trò quyết định trong việc thiết lập tốc độ làm bài cho toàn bộ bài thi. Đây là phần kiểm tra khả năng sử dụng ngữ pháp và vốn từ vựng của thí sinh thông qua các câu đơn riêng lẻ.
1. Đặc điểm cấu trúc

-
Số lượng câu hỏi: 30 câu (từ câu 101 đến câu 130).
-
Hình thức: Mỗi câu hỏi có một khoảng trống duy nhất. Thí sinh phải lựa chọn đáp án phù hợp nhất trong 4 lựa chọn (A, B, C, D) để hoàn thiện câu.
-
Thời gian khuyến nghị: Bạn chỉ nên dành tối đa 10 - 15 giây cho mỗi câu để dành thời gian cho các phần đọc hiểu dài phía sau.
Minh họa cho câu hỏi TOEIC Part 5 như sau:
“In each question, you will find a word or phrase missing. Four answer choices are given below each sentence. You must choose the best answer to complete the sentence. Then mark the letter A, B, C or D on your answers sheet.”
Example:
Chỗ trống cần điền đứng sau giới từ và trước một cụm danh từ (career experiences) => cần điền một từ hạn định đứng trước cụm danh từ đó để bổ nghĩa. Trong 4 đáp án, chỉ có his là tính từ sở hữu mới có thể đóng vai trò là từ hạn định đứng trước danh từ.
► Đáp án (B)
2. Các dạng bài thường xuất hiện trong TOEIC Part 5

2.1. Dạng xác định ngữ nghĩa trong câu
Ví dụ:
Poshy Shoes vice president Lucille Jeris has been ------ to president of the company.
A. provided (cung cấp)
B. decorated (trang trí / trao huân chương)
C. promoted (được thăng chức)
D. responded (phản hồi)
Chiến thuật giải quyết:
Để chọn được đáp án chính xác nhất trong 4 lựa chọn A, B, C, D, chúng ta cần thực hiện các bước sau:
+ Phân tích ngữ cảnh sau khoảng trống: Ngay sau vị trí cần điền là danh từ chỉ chức vụ "president" (chủ tịch). Điều này cho thấy câu văn đang đề cập đến sự thay đổi về vị trí công tác của nhân sự trong công ty.
+ Xét ý nghĩa các động từ:
A. provided: Thường dùng cho việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ, không phù hợp để đi với chức vụ người.
B. decorated: Mang nghĩa trang trí không gian hoặc trao huân chương danh dự, không phản ánh việc thay đổi chức danh.
C. promoted: Mang nghĩa thăng cấp hoặc thăng chức. Đây là từ vựng cốt lõi thường xuyên xuất hiện trong môi trường công sở TOEIC.
D. responded: Nghĩa là phản hồi hoặc trả lời, không tạo thành câu có nghĩa trong ngữ cảnh này.
+ Áp dụng cấu trúc cố định (Collocation): Một điểm mấu chốt giúp bạn chọn nhanh đáp án C là nắm vững cấu trúc:
be promoted to + position (được thăng chức lên vị trí...).
► Kết luận: Đáp án chính xác là C. Câu hoàn chỉnh dịch là: "Phó chủ tịch của Poshy Shoes, bà Lucille Jeris, đã được thăng chức lên làm chủ tịch công ty".
2.2. Phân tích Dạng bài Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Câu hỏi: The committee members ------ attended the meeting are listed in the appendix.
A. who (Đại từ quan hệ làm chủ ngữ)
B. they (Đại từ nhân xưng)
C. when (Trạng từ quan hệ chỉ thời gian)
D. some (Lượng từ)
Chiến thuật giải quyết:
-
Xác định thành phần: Đứng trước chỗ trống là danh từ "members" (thành viên) - một danh từ chỉ người.
-
Phân tích chức năng: Chỗ trống đứng trước động từ "attended", đóng vai trò làm chủ ngữ cho mệnh đề phụ để bổ nghĩa cho "members".
-
Lựa chọn đáp án: * "Who" là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Các phương án khác như "they", "when" hay "some" đều không phù hợp về mặt cấu trúc ngữ pháp trong câu ghép này.
► Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: Những thành viên ủy ban NGƯỜI MÀ đã tham dự cuộc họp được liệt kê trong phần phụ lục.
2.3. Dạng bài chọn giới từ
Ví dụ: He paid for the dinner _____________ advance, so we don't need to pay now.
A. in
B. at
C. for
D. to
Các bước xử lý:
-
Quan sát cụm từ đi kèm: Trong câu này, khoảng trống đứng ngay trước danh từ "advance".
-
Áp dụng kiến thức về cụm từ cố định (Idioms/Collocations): Trong tiếng Anh, cụm từ "in advance" là một thành ngữ mang nghĩa là "trước" hoặc "làm trước một việc gì đó".
-
Loại trừ và chốt đáp án: Các giới từ khác như at, for, to khi đi với "advance" không tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp trong ngữ cảnh này.
► Đáp án đúng: A. in
Dịch nghĩa: Ông ấy đã trả tiền bữa tối trước đó rồi, nên chúng ta không cần trả bây giờ nữa.
3. Tổng hợp các điểm ngữ pháp cần ôn trong TOEIC Reading Part 5

4. Các bẫy thường gặp trong TOEIC Part 5
Để tối ưu hóa điểm số trong phần Reading, việc nhận diện các "cạm bẫy" là kỹ năng quan trọng không kém gì việc học kiến thức mới. Dưới đây là những bẫy phổ biến trong TOEIC Part 5 mà bạn cần đặc biệt lưu ý:

4.1. Bẫy về Thì của động từ (Verb Tenses)
Nhiều thí sinh có thói quen chỉ nhìn vào các dấu hiệu nhận biết (trạng từ chỉ thời gian) mà quên mất ngữ cảnh thực tế của câu.
Dấu hiệu gây nhiễu: Câu hỏi có thể chứa từ chỉ thời gian tương lai, nhưng hành động lại thuộc về một lịch trình cố định hoặc sự thật hiển nhiên.
Ví dụ: The opening hour tomorrow ______ set for 7 AM sharp.
-
-
Mặc dù có "tomorrow", nhưng vì đây là lịch trình mở cửa cố định, ta phải dùng thì hiện tại đơn.
-
Đáp án đúng: "is".
-
4.2. Bẫy sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ
Khi gặp các cấu trúc chủ ngữ phức tạp hoặc câu nâng cao, thí sinh thường lúng túng không biết động từ sẽ chia theo thành phần nào.
Cấu trúc gây nhầm lẫn: Phổ biến nhất là dạng Either S1 or S2 hoặc Neither S1 nor S2.
Ví dụ: Either the students or the teacher ______ (know) the answer to the question.
Quy tắc: Động từ phải chia theo chủ ngữ gần nó nhất (S2). Trong trường hợp này là "the teacher" (số ít).
► Đáp án đúng: "knows".
4.3. Bẫy từ vựng có cách phát âm hoặc gốc từ giống nhau
Đây là bẫy đánh vào những thí sinh học từ vựng "lướt" hoặc chỉ nhớ âm thanh mà không nắm chắc loại từ và mặt chữ.
- Các cặp từ dễ nhầm:
+ Khác nghĩa: Accept (chấp nhận) - Except (ngoại trừ).
+ Khác loại từ (cùng gốc): Advice (danh từ: lời khuyên) - Advise (động từ: khuyên bảo).
Ví dụ: I sought his ______ before making a decision.
A. Advise
B. Advice
C. Advises
D. Advices
Phân tích: Sau tính từ sở hữu "his" phải là một danh từ. Lưu ý rằng "Advice" là danh từ không đếm được nên không có dạng số nhiều "advices".
► Đáp án đúng: B. Advice.
Chiến thuật để không "sập bẫy":
Bước 1: Luôn xác định loại từ cần điền dựa vào các từ đứng trước và đứng sau khoảng trống.
Bước 2: Đọc hết cả câu để nắm vững ngữ cảnh (thời gian, đối tượng sở hữu, chủ thể hành động).
Bước 3: Đặc biệt cẩn thận với các danh từ không đếm được hoặc các cấu trúc chủ ngữ kép.
5. Thời gian làm bài hợp lý

6. Lưu ý chung cho TOEIC Part 5

Tổng kết
Thông qua những phân tích chi tiết, bài viết đã cung cấp cho thí sinh cái nhìn toàn diện về cấu trúc, các dạng bài tiêu biểu cũng như các chiến thuật nhận diện bẫy trong phần thi TOEIC Part 5. Việc nắm vững phần thi này không chỉ giúp bạn chinh phục 50% chặng đường của kỹ năng Reading mà còn tạo bước đệm vững chắc về mặt thời gian để xử lý các phần Part 6 và Part 7 phức tạp hơn phía sau.
Hy vọng với những chia sẻ này, bạn sẽ có một lộ trình ôn luyện hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu điểm số TOEIC mong muốn.
AURA ENGLISH - UNLEASH YOUR ENGLISH
TOEIC Part 5, TOEIC Reading, mẹo làm bài TOEIC, ngữ pháp TOEIC Part 5, cấu trúc đề thi TOEIC, luyện thi TOEIC.
0 bình luận
07 Jan, 2026